例句Câu ví dụ
- 1
這本書弊大於利。
zhè běn shū bì dàyú lì。
Cuốn sách này hại hơn lợi
- 2
在我看來,汽車是弊大於利。
zàiwǒkànlái, qìchē shì bì dàyú lì。
Theo tôi thì xe hơi gây hại nhiều hơn lợi ích
- 3
質數是大於一且只能被本身和一整除的自然數。
zhìshù shì dàyú yī qiě zhǐnéng bèi běnshēn hé yī zhěngchú de zìránshù。
Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn một và chỉ chia hết cho chính nó và một
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
