學華語Kaori Dict

大於

giản thể: 大于

ㄉㄚˋ ㄩˊ

ĐẠI VU

HSK 5V
  1. 1.lớn hơn; to hơn; nhiều hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書弊大於利。

    zhè běn shū bì dàyú lì。

    Cuốn sách này hại hơn lợi

  • 2

    在我看來,汽車是弊大於利。

    zàiwǒkànlái, qìchē shì bì dàyú lì。

    Theo tôi thì xe hơi gây hại nhiều hơn lợi ích

  • 3

    質數是大於一且只能被本身和一整除的自然數。

    zhìshù shì dàyú yī qiě zhǐnéng bèi běnshēn hé yī zhěngchú de zìránshù。

    Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn một và chỉ chia hết cho chính nó và một

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大于 nghĩa là gì? · Kaori Dict