學華語Kaori Dict

大雨

ㄉㄚˋ ㄩˇ

ĐẠI VŨ

  1. 1.mưa to
  2. 2.Lượng từ: 場|场[chang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天下大雨。

    zuótiān xià dàyǔ。

    Ngày hôm qua mưa to

  • 2

    昨晚下大雨。

    zuówǎn xià dàyǔ。

    Đêm qua mưa to

  • 3

    昨天上午下大雨。

    zuótiān shàngwǔ xià dàyǔ。

    Sáng nay mưa to

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict