例句Câu ví dụ
- 1
昨天下大雨。
zuótiān xià dàyǔ。
Ngày hôm qua mưa to
- 2
昨晚下大雨。
zuówǎn xià dàyǔ。
Đêm qua mưa to
- 3
昨天上午下大雨。
zuótiān shàngwǔ xià dàyǔ。
Sáng nay mưa to
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
