學華語Kaori Dict

大眾

giản thể: 大众

zhòng

ㄉㄚˋ ㄓㄨㄥˋ

ĐẠI CHÚNG

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.quần chúng
  2. 2.phần lớn dân số
  3. 3.đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)

Cách đọc khác:DàzhòngVolkswagen (nhà sản xuất ô tô)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是大眾喜愛的節目。

    zhè shì dà zhòng xǐ ài de jié mù

    Đây là chương trình được người dân yêu thích

  • 2

    我只是個大眾臉。

    wǒ zhǐshì gě dàzhòng liǎn。

    Tôi chỉ là một khuôn mặt phổ thông

  • 3

    大眾出租汽車公司的電話號碼是什麼?

    dàzhòng chūzūqìchē gōngsī de diànhuà hàomǎ shì shénme?

    Số điện thoại của công ty taxi Đại chúng là bao nhiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大众 nghĩa là gì? · Kaori Dict