- 1.quần chúng
- 2.phần lớn dân số
- 3.đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)
Cách đọc khác:Dàzhòng — Volkswagen (nhà sản xuất ô tô)

例句Câu ví dụ
- 1
這是大眾喜愛的節目。
zhè shì dà zhòng xǐ ài de jié mù
Đây là chương trình được người dân yêu thích
- 2
我只是個大眾臉。
wǒ zhǐshì gě dàzhòng liǎn。
Tôi chỉ là một khuôn mặt phổ thông
- 3
大眾出租汽車公司的電話號碼是什麼?
dàzhòng chūzūqìchē gōngsī de diànhuà hàomǎ shì shénme?
Số điện thoại của công ty taxi Đại chúng là bao nhiêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.