學華語Kaori Dict

打中

zhòng

ㄉㄚˇ ㄓㄨㄥˋ

ĐẢ TRÚNG

  1. 1.bắn trúng (mục tiêu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把枕頭扔向瑪麗,正好打中她的臉。

    Tāngmǔ bǎ zhěntou rēng xiàng Mǎlì, zhènghǎo dǎzhòng tā de liǎn。

    Tom ném gối về phía Mary, đúng lúc trúng vào mặt cô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打中 nghĩa là gì? · Kaori Dict