例句Câu ví dụ
- 1
湯姆把枕頭扔向瑪麗,正好打中她的臉。
Tāngmǔ bǎ zhěntou rēng xiàng Mǎlì, zhènghǎo dǎzhòng tā de liǎn。
Tom ném gối về phía Mary, đúng lúc trúng vào mặt cô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
