- 1.ải chiến lược
- 2.cột mốc hoặc ngưỡng (tức một mức độ được coi là ấn tượng, thường là con số tròn như 10.000)
- 3.dụng cụ tra tấn dùng để đánh gãy tay chân
Cách đọc khác:Dàguān — xem 大關縣|大关县[Da4 guan1 Xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.