學華語Kaori Dict

大寫

giản thể: 大写

xiě

ㄉㄚˋ ㄒㄧㄝˇ

ĐẠI TẢ

  1. 1.chữ in hoa
  2. 2.chữ viết hoa
  3. 3.chữ in đậm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.số viết phòng chống gian lận của ngân hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    把你的名字用大寫寫下來。

    bǎ nǐ de míngzi yòng dàxiě xiěxià lái。

    Hãy viết tên của em bằng chữ in hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大写 nghĩa là gì? · Kaori Dict