- 1.chữ in hoa
- 2.chữ viết hoa
- 3.chữ in đậm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.số viết phòng chống gian lận của ngân hàng

例句Câu ví dụ
- 1
把你的名字用大寫寫下來。
bǎ nǐ de míngzi yòng dàxiě xiěxià lái。
Hãy viết tên của em bằng chữ in hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.