例句Câu ví dụ
- 1
城市由一支大軍守衛。
chéngshì yóu yī zhī dàjūn shǒuwèi。
Thành phố được một đội quân lớn bảo vệ
- 2
一支大軍正浩浩蕩蕩地行進著。
yī zhī dàjūn zhèng hàohàodàngdàng de xíngjìn zhe。
Một đội quân lớn đang tiến hành một cách hùng dũng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
