大出血
dàchūxuè
[ㄉㄚˋ ㄔㄨ ㄒㄩㄝˋ]
ĐẠI XUẤT HUYẾT
- 1.bị xuất huyết
- 2.(nghĩa bóng) chịu lỗ lớn (khi bán gì đó); tiêu một khoản tiền lớn

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆的槍傷傷口導致了大出血。
Tāngmǔ de qiāngshāng shāngkǒu dǎozhì le dàchūxuè。
Chấn thương súng của Tom gây ra chảy máu nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.