大千世界
dàqiānshìjiè
[ㄉㄚˋ ㄑㄧㄢ ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ]
ĐẠI THIÊN THẾ GIỚI
- 1.thế giới rộng lớn đầy kỳ diệu
- 2.vũ trụ đa dạng tuyệt vời
- 3.(Phật giáo) vũ trụ (viết tắt của 三千大千世界[san1 qian1 da4 qian1 shi4 jie4])

例句Câu ví dụ
- 1
大千世界的眾多信息是怎樣一步步進入計算機世界里,被表現和構建出來的?
dàqiānshìjiè de zhòngduō xìnxī shì zěnyàng yī bùbù jìnrù jìsuànjī shìjiè lǐ, bèi biǎoxiàn hé gòujiàn chūlái de?
Nhiều thông tin trong thế giới đại thiên giới là làm thế nào để từng bước bước vào thế giới máy tính, được biểu hiện và xây dựng ra?
- 2
大千世界,無奇不有。
dàqiānshìjiè, wúqíbùyǒu。
Thế giới rộng lớn, không gì là lạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.