學華語Kaori Dict

大廈

giản thể: 大厦

shà

ㄉㄚˋ ㄕㄚˋ

ĐẠI HẠ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.(dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那裡有許多雛菊圍繞著鋼鐵大廈。

    nàli yǒu xǔduō chújú wéirào zhe gāngtiě dàshà。

    Ở đó có rất nhiều hoa cúc nhỏ bao quanh tòa nhà kim loại.

  • 2

    在鋼鐵大廈的旁邊有許多的雛菊。

    zài gāngtiě dàshà de pángbiān yǒu xǔduō de chújú。

    Có nhiều bông hoa cúc bên cạnh tòa nhà thép

  • 3

    那座大廈天臺的景色很美的,想去看看嗎?

    nà zuò dàshà Tiāntāi de jǐngsè hěn Měidí, xiǎng qù kànkan ma?

    Nhìn từ tầng thượng của tòa nhà đó rất đẹp, muốn đi xem sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大厦 nghĩa là gì? · Kaori Dict