大可不必
dàkěbùbì
[ㄉㄚˋ ㄎㄜˇ ㄅㄨˋ ㄅㄧˋ]
ĐẠI KHẢ BẤT TẤT
TOCFL 7
- 1.không cần thiết
- 2.không cần

例句Câu ví dụ
- 1
真是大可不必,多此一舉。
zhēnshi dàkěbùbì, duōcǐyījǔ。
Thật sự không cần thiết, là hành động thừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.