例句Câu ví dụ
- 1
我看到成績後,頓時大吃一驚。
wǒ kàndào chéngjì hòu, dùnshí dàchīyījīng。
Tôi vừa xem xong điểm số, lập tức kinh ngạc
- 2
老人一看到這桃子,大吃一驚,說道:「這確實是我見過的最大的桃子!你是在哪裡買的?」
lǎorén yī kàndào zhè táozi, dàchīyījīng, shuōdao: 「 zhè quèshí shì wǒ jiàn guò de zuì dà de táozi! nǐ shì zài nǎlǐ mǎi de? 」
Khi thấy quả đào, người già kinh ngạc nói: 'Đây quả là quả đào to nhất mà tôi từng thấy! Bạn mua ở đâu?'
- 3
我大吃了一頓比薩。
wǒ dàchī le yī dùn Bǐsà。
Tôi đã ăn rất nhiều pizza
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
