例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是一個大嘴巴。
Tāngmǔ shì yīge dàzuǐba。
Tom nói nhiều quá
- 2
戴維朝安妮眨了眨眼,然後俯身越過桌子,從朵拉的手指間奪過她剛剛輕輕咬了一小口的蛋糕,張大嘴巴,把整塊蛋糕塞了進去。
Dàiwéi cháo Ānnī zhǎ le zhǎyǎn, ránhòu fǔshēn yuèguò zhuōzi, cóng duǒ lā de shǒuzhǐ jiān duó guò tā gānggang qīngqīng yǎo le yī xiǎo kǒu de dàngāo, zhāng dàzuǐba, bǎ zhěng kuài dàngāo sāi le jìnqù。
Đại Vi hướng về An妮 nháy mắt, rồi cúi người qua bàn, cướp lấy chiếc bánh mà Đô la vừa cắn một miếng nhỏ, mở to miệng và nhét cả miếng bánh vào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
