例句Câu ví dụ
- 1
陽光照耀著大地。
yáng guāng zhào yào zhe dà dì
Ánh nắng mặt trời chiếu xuống đất
- 2
昨晚有一場大地震。
zuówǎn yǒu yī chǎng dàdì zhèn。
Đêm qua có một trận động đất lớn
- 3
這兒有張德國的大地圖。
zhèr yǒu zhāng Déguó de dàdì tú。
Ở đây có một bản đồ lớn về Đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
