學華語Kaori Dict

大地

ㄉㄚˋ ㄉㄧˋ

ĐẠI ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.trái đất
  2. 2.mẹ đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    陽光照耀著大地。

    yáng guāng zhào yào zhe dà dì

    Ánh nắng mặt trời chiếu xuống đất

  • 2

    昨晚有一場大地震。

    zuówǎn yǒu yī chǎng dàdì zhèn。

    Đêm qua có một trận động đất lớn

  • 3

    這兒有張德國的大地圖。

    zhèr yǒu zhāng Déguó de dàdì tú。

    Ở đây có một bản đồ lớn về Đức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大地 nghĩa là gì? · Kaori Dict