打底
dǎdǐ
[ㄉㄚˇ ㄉㄧˇ]
ĐẢ ĐỂ
- 1.đặt nền móng (cũng dùng nghĩa bóng)
- 2.phác thảo đầu tiên
- 3.ăn gì đó trước khi uống
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thoa lớp sơn lót

例句Câu ví dụ
- 1
上眼影前一定要用眼部打底。
shàng yǎnyǐng qián yīdìngyào yòng yǎn bù dǎdǐ。
Trước khi kẻ mắt, nhất định phải dùng kem nền mắt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.