學華語Kaori Dict

打的

ㄉㄚˇ ㄉㄧ

ĐẢ ĐÍCH

  1. 1.(khẩu ngữ) đi taxi
  2. 2.ngồi taxi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們打的去吧!

    wǒmen dǎdī qù ba!

    Ta đi taxi đi

  • 2

    他給誰打的電話?

    tā gěi shéi dǎdī diànhuà?

    Anh ấy đã gọi cho ai?

  • 3

    我網球打的不是很好。

    wǒ wǎngqiú dǎdī bùshì hěn hǎo。

    Tôi không giỏi chơi quần vợt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打的 nghĩa là gì? · Kaori Dict