- 1.huyện Đại Thành ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
Cách đọc khác:DàchéngXiàn — Đại Thành, một huyện thuộc thành phố Lang Phương 廊坊市[Lang2 fang2 Shi4], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.