學華語Kaori Dict

大堂

táng

ㄉㄚˋ ㄊㄤˊ

ĐẠI ĐƯỜNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    有個朋友正在大堂等我。

    yǒu gě péngyou zhèngzài dàtáng děng wǒ。

    Có một người bạn đang đợi tôi ở sảnh.

  • 2

    有人在大堂等湯姆。

    yǒurén zài dàtáng děng Tāngmǔ。

    Có người đang đợi Tom ở sảnh.

  • 3

    下午六點半到帝國酒店的大堂找我。

    xiàwǔ liù diǎn bàn dào dìguó jiǔdiàn de dàtáng zhǎo wǒ。

    Hãy đến sảnh khách sạn Imperial lúc 18 giờ 30 chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict