大外
DàWài
[ㄉㄚˋ ㄨㄞˋ]
ĐẠI NGOẠI
- 1.viết tắt của Đại học Ngoại ngữ Đại Liên 大連外國語大學|大连外国语大学[Da4 lian2 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]

例句Câu ví dụ
- 1
我大外甥來啦?
wǒ DàWài shēng lái la?
Tôi có em họ lớn đến đây không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.