學華語Kaori Dict

大富翁

wēng

ㄉㄚˋ ㄈㄨˋ ㄨㄥ

ĐẠI PHÚ ÔNG

  1. 1.trò chơi Cờ Tỷ Phú
  2. 2.được biết đến là 地產大亨|地产大亨[Di4 chan3 Da4 heng1] ở Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    大富翁是一個家庭玩的熱門遊戲。

    Dàfùwēng shì yīge jiātíng wán de rèmén yóuxì。

    Trò chơi Đại Phú Gia là một trò chơi phổ biến dành cho gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大富翁 nghĩa là gì? · Kaori Dict