大小姐
dàxiǎojie
[ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄝ˙]
ĐẠI TIỂU TỶ
- 1.con gái lớn của gia đình giàu có
- 2.(lịch sự) con gái của bạn
- 3.người phụ nữ trẻ hống hách hoặc được nuông chiều
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Cô Nương Kiêu Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.