大尾巴狼
dàyǐbaláng
[ㄉㄚˋ ㄧˇ ㄅㄚ˙ ㄌㄤˊ]
ĐẠI VĨ BA LANG
- 1.(khẩu ngữ) người giả vờ: giả ngu, giả vờ quan tâm, làm ra vẻ ngây thơ, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).