例句Câu ví dụ
- 1
奶奶死了,全家大驚。
nǎinai sǐ le, quánjiā dàjīng。
Bà nội đã qua đời, cả nhà đều sốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
