- 1.kinh kịch quy mô lớn
- 2.kinh kịch Bắc Kinh
- 3.sản xuất kịch lớn (phim, phim truyền hình, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.