- 1.chiến tranh
- 2.phát động chiến tranh

例句Câu ví dụ
- 1
球迷們安靜下來,繃緊神經,觀看兩支球隊的點球大戰。
qiúmí men ānjìng xiàlai, bēngjǐn shénjīng, guānkàn liǎng zhī qiúduì de diǎnqiú dàzhàn。
Các cổ động viên im lặng lại, căng thẳng theo dõi trận đấu sút luân lưu giữa hai đội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.