- 1.gia đình lớn
- 2.gia đình giàu
- 3.công điền lớn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người tiêu xài hoặc tiêu thụ lộ liễu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.