學華語Kaori Dict

打呼

ㄉㄚˇ ㄏㄨ

ĐẢ HÔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在打呼。

    Tāngmǔ zài dǎhū。

    Tom đang ngủ gục

  • 2

    她裝睡,所以她不打呼。

    tā zhuāngshuì, suǒyǐ tā bù dǎhū。

    Cô ấy giả ngủ, vì vậy cô ấy không khò khạc.

  • 3

    我必鬚向你承認我打呼。。。

    wǒ bìxū xiàng nǐ chéngrèn wǒ dǎhū。。。

    Tôi phải thừa nhận với anh rằng tôi ngủ gục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打呼 nghĩa là gì? · Kaori Dict