例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在打呼。
Tāngmǔ zài dǎhū。
Tom đang ngủ gục
- 2
她裝睡,所以她不打呼。
tā zhuāngshuì, suǒyǐ tā bù dǎhū。
Cô ấy giả ngủ, vì vậy cô ấy không khò khạc.
- 3
我必鬚向你承認我打呼。。。
wǒ bìxū xiàng nǐ chéngrèn wǒ dǎhū。。。
Tôi phải thừa nhận với anh rằng tôi ngủ gục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
