大批特批
dàpītèpī
[ㄉㄚˋ ㄆㄧ ㄊㄜˋ ㄆㄧ]
ĐẠI PHÊ ĐẶC PHÊ
- 1.phê bình nghiêm khắc
- 2.chỉ trích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.