學華語Kaori Dict

大提琴

qín

ㄉㄚˋ ㄊㄧˊ ㄑㄧㄣˊ

ĐẠI ĐỀ CẦM

  1. 1.đàn cello
  2. 2.đàn violoncello
  3. 3.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡大提琴和鋼琴。

    wǒ xǐhuan dàtíqín hé gāngqín。

    Tôi thích cello và piano

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大提琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict