大提琴
dàtíqín
[ㄉㄚˋ ㄊㄧˊ ㄑㄧㄣˊ]
ĐẠI ĐỀ CẦM
- 1.đàn cello
- 2.đàn violoncello
- 3.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡大提琴和鋼琴。
wǒ xǐhuan dàtíqín hé gāngqín。
Tôi thích cello và piano
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.