學華語Kaori Dict

大方

fang

ㄉㄚˋ ㄈㄤ˙

ĐẠI PHƯƠNG

HSK 4Adj
  1. 1.hào phóng
  2. 2.rộng lượng
  3. 3.phong cách
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.có gu
  2. 5.thanh lịch
  3. 6.tự nhiên và thư thái

Cách đọc khác:dàfāngchuyên giaDàfāngxem 大方縣|大方县[Da4 fang1 Xian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她既能乾又大方。

    tā jì néng gàn yòu dà fāng

    Cô ấy vừa tài năng vừa rộng lượng

  • 2

    你太大方了。

    nǐ tài dàfang le。

    Anh quá hào phóng

  • 3

    湯姆是個大方的人。

    Tāngmǔ shì gě dàfang de rén。

    Tom là một người rất quảng đại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大方 nghĩa là gì? · Kaori Dict