學華語Kaori Dict

大會

giản thể: 大会

huì

ㄉㄚˋ ㄏㄨㄟˋ

ĐẠI HỘI

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.đại hội
  2. 2.cuộc họp chung
  3. 3.hội nghị
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],屆|届[jie4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    總統和總理出席了大會。

    zǒng tǒng hé zǒng lǐ chū xí le dà huì

    Tổng thống và Thủ tướng đã tham dự hội nghị

  • 2

    大家推舉他到大會發言。

    dàjiā tuījǔ tā dào dàhuì fāyán。

    Mọi người bầu chọn anh ấy để phát biểu tại hội nghị

  • 3

    琳達是大會的參賽者之一。

    lín Dá shì dàhuì de cānsàizhě zhīyī。

    Linda là một trong những người tham gia cuộc thi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大會 nghĩa là gì? · Kaori Dict