- 1.đại hội
- 2.cuộc họp chung
- 3.hội nghị
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4],屆|届[jie4]

例句Câu ví dụ
- 1
總統和總理出席了大會。
zǒng tǒng hé zǒng lǐ chū xí le dà huì
Tổng thống và Thủ tướng đã tham dự hội nghị
- 2
大家推舉他到大會發言。
dàjiā tuījǔ tā dào dàhuì fāyán。
Mọi người bầu chọn anh ấy để phát biểu tại hội nghị
- 3
琳達是大會的參賽者之一。
lín Dá shì dàhuì de cānsàizhě zhīyī。
Linda là một trong những người tham gia cuộc thi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.