大有文章
dàyǒuwénzhāng
[ㄉㄚˋ ㄧㄡˇ ㄨㄣˊ ㄓㄤ]
ĐẠI HỮU VĂN CHƯƠNG
- 1.có ý nghĩa sâu xa hơn
- 2.có nhiều điều hơn là nhìn thấy
- 3.có điều gì đó ẩn sau việc này

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.