大朱雀
dàzhūquè
[ㄉㄚˋ ㄓㄨ ㄑㄩㄝˋ]
ĐẠI CHU TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hoa hồng lớn (Carpodacus severtzovi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.