- 1.quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
Cách đọc khác:DàdōngQū — Đại Đông, một quận thuộc thành phố Shenyang 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.