大染缸
dàrǎngāng
[ㄉㄚˋ ㄖㄢˇ ㄍㄤ]
ĐẠI NHIỄM CANG
- 1.thùng thuốc nhuộm lớn
- 2.(ví von) môi trường tham nhũng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 缸HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.