- 1.thị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
一棵大樹在風暴中倒下了。
yī kē Dàshù zài fēngbào zhōng dǎoxià le。
Một cây lớn đã đổ trong cơn bão
- 2
小草間的對話不要得罪大樹。
xiǎo cǎo jiān de duìhuà bùyào dézuì Dàshù。
Trong cuộc trò chuyện giữa những cỏ nhỏ, đừng làm tổn thương cây lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.