- 1.Tarsus, thành phố Địa Trung Hải ở Thổ Nhĩ Kỳ, nơi sinh của Thánh Phaolô
Cách đọc khác:dàshù — một số lượng lớn

例句Câu ví dụ
- 1
1000美元是個大數目。
1 0 0 0 měiyuán shì gě Dàshù mù。
1000 đô la là một số tiền lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 大叔anh của chú (em trai của bố)
- 大數một số lượng lớn
- 大暑Đại Thử, thời điểm Nóng Nực, tiết khí thứ 12 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ ngày 23 tháng 7 đến ngày 6 tháng 8
- 大樹thị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
- 大鼠chuột cống
- 答數câu trả lời dạng số (cho một câu hỏi toán học)
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.