學華語Kaori Dict

大叔

shū

ㄉㄚˋ ㄕㄨ

ĐẠI THÚC

  1. 1.anh của chú (em trai của bố)
  2. 2.chú (cách gọi người đàn ông khoảng tuổi của bố)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在居酒屋被一個奇怪的大叔找茬了。

    wǒ zài jūjiǔwū bèi yīge qíguài de dàshū zhǎochá le。

    Tôi bị một người大叔 kỳ lạ bắt nạt trong quán居酒屋.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大叔 nghĩa là gì? · Kaori Dict