大沙河
DàshāHé
[ㄉㄚˋ ㄕㄚ ㄏㄜˊ]
ĐẠI SA HÀ
- 1.sông Dasha (tên của các con sông ở nhiều nơi tại Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄕㄚ ㄏㄜˊ]
ĐẠI SA HÀ
