學華語Kaori Dict

大洋洲

yángzhōu

ㄉㄚˋ ㄧㄤˊ ㄓㄡ

ĐẠI DƯƠNG CHÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    澳大利亞是大洋洲最大的國家。

    Àodàlìyà shì Dàyángzhōu zuì dà de guójiā。

    Australia là quốc gia lớn nhất châu Đại Dương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大洋洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict