例句Câu ví dụ
- 1
澳大利亞是大洋洲最大的國家。
Àodàlìyà shì Dàyángzhōu zuì dà de guójiā。
Australia là quốc gia lớn nhất châu Đại Dương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
