例句Câu ví dụ
- 1
我明天要趕大清早的火車。
wǒ míngtiān yào gǎn dàqīngzǎo de huǒchē。
Tôi phải bắt chuyến tàu sớm vào ngày mai
- 2
我的爺爺喜歡大清早的散步。
wǒ de yéye xǐhuan dàqīngzǎo de sànbù。
Ông nội tôi thích đi dạo sớm vào sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
