學華語Kaori Dict

大清早

qīngzǎo

ㄉㄚˋ ㄑㄧㄥ ㄗㄠˇ

ĐẠI THANH TẢO

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明天要趕大清早的火車。

    wǒ míngtiān yào gǎn dàqīngzǎo de huǒchē。

    Tôi phải bắt chuyến tàu sớm vào ngày mai

  • 2

    我的爺爺喜歡大清早的散步。

    wǒ de yéye xǐhuan dàqīngzǎo de sànbù。

    Ông nội tôi thích đi dạo sớm vào sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大清早 nghĩa là gì? · Kaori Dict