- 1.súng lớn
- 2.đại bác
- 3.pháo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.người nói chuyện huênh hoang
- 5.Lượng từ: 門|门[men2], 尊[zun1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.