學華語Kaori Dict

大熔爐

giản thể: 大熔炉

róng

ㄉㄚˋ ㄖㄨㄥˊ ㄌㄨˊ

ĐẠI DUNG LÒ

  1. 1.nghĩa đen: lò luyện kim loại lớn
  2. 2.nghĩa bóng: sự hòa trộn các dân tộc và văn hóa khác nhau
  3. 3.Hợp Chủng Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大熔炉 nghĩa là gì? · Kaori Dict