學華語Kaori Dict

大爆炸

bàozhà

ㄉㄚˋ ㄅㄠˋ ㄓㄚˋ

ĐẠI BỘC TẠC

  1. 1.Vụ Nổ Lớn (vũ trụ học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大爆炸致死六人。

    Dàbàozhà zhìsǐ liù rén。

    Cơn nổ lớn đã giết chết sáu người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大爆炸 nghĩa là gì? · Kaori Dict