例句Câu ví dụ
- 1
大爆炸致死六人。
Dàbàozhà zhìsǐ liù rén。
Cơn nổ lớn đã giết chết sáu người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
大爆炸致死六人。
Dàbàozhà zhìsǐ liù rén。
Cơn nổ lớn đã giết chết sáu người