大片
dàpiàn
[ㄉㄚˋ ㄆㄧㄢˋ]
ĐẠI PHIẾN
HSK 7-9N
- 1.khu vực rộng lớn
- 2.diện tích lớn
- 3.trải dài mênh mông
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mở rộng rộng rãi
- 5.phim bom tấn

例句Câu ví dụ
- 1
空中有一大片烏雲。
kōngzhōng yǒu yī dàpiàn wūyún。
Trên trời có một đám mây đen lớn
- 2
海水藍藍的,遠遠看去像一大片絲綢鋪開。
hǎishuǐ lán lán de, yuǎnyuǎn kàn qù xiàng yī dàpiàn sīchóu pū kāi。
Biển xanh thẳm, từ xa nhìn như một tấm lụa lớn trải ra.
- 3
極目遠望,除了一大片小麥田以外,就甚麼也看不見了。
jímùyuǎnwàng, chúle yī dàpiàn xiǎomài tián yǐwài, jiù shén má yě kànbujiàn le。
Nhìn xa tận chân trời, ngoài một vùng đồng lúa rộng lớn ra thì không còn gì khác nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.