- 1.quầy hàng ăn
- 2.nhà hàng ngoài trời (gốc từ Hong Kong, nay thường viết là 大排檔|大排档[da4 pai2 dang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.