學華語Kaori Dict

大牛

niú

ㄉㄚˋ ㄋㄧㄡˊ

ĐẠI NGƯU

  1. 1.(khẩu ngữ) nhân vật hàng đầu
  2. 2.ngôi sao
  3. 3.rất ngầu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(khẩu ngữ) mẫu Lamborghini giá cao hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得吃完那塊大牛排你就飽了。

    wǒ juéde chīwán nà kuài dàniú pái nǐ jiù bǎo le。

    Tôi nghĩ rằng bạn sẽ no sau khi ăn miếng bò lớn đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict