大牛
dàniú
[ㄉㄚˋ ㄋㄧㄡˊ]
ĐẠI NGƯU
- 1.(khẩu ngữ) nhân vật hàng đầu
- 2.ngôi sao
- 3.rất ngầu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(khẩu ngữ) mẫu Lamborghini giá cao hơn

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得吃完那塊大牛排你就飽了。
wǒ juéde chīwán nà kuài dàniú pái nǐ jiù bǎo le。
Tôi nghĩ rằng bạn sẽ no sau khi ăn miếng bò lớn đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.