學華語Kaori Dict

大用

yòng

ㄉㄚˋ ㄩㄥˋ

ĐẠI DỤNG

  1. 1.đặt ai đó vào vị trí quyền lực
  2. 2.trao quyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本字典對我有很大用處。

    zhè běnzì diǎn duì wǒ yǒu hěn dàyòng chù。

    Cuốn từ điển này đối với tôi rất hữu ích

  • 2

    這本書會對我們有很大用處。

    zhè běn shūhuì duì wǒmen yǒu hěn dàyòng chù。

    Quyển sách này rất hứu ích cho chúng ta.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大用 nghĩa là gì? · Kaori Dict