例句Câu ví dụ
- 1
這本字典對我有很大用處。
zhè běnzì diǎn duì wǒ yǒu hěn dàyòng chù。
Cuốn từ điển này đối với tôi rất hữu ích
- 2
這本書會對我們有很大用處。
zhè běn shūhuì duì wǒmen yǒu hěn dàyòng chù。
Quyển sách này rất hứu ích cho chúng ta.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
