大破大立
dàpòdàlì
[ㄉㄚˋ ㄆㄛˋ ㄉㄚˋ ㄌㄧˋ]
ĐẠI PHÁ ĐẠI LẬP
- 1.phá bỏ cái cũ và thiết lập cái mới (thành ngữ)
- 2.biến đổi triệt để

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.