- 1.(trang trọng, tôn kính) nét chữ của ngài; chữ viết tay của ngài
- 2.bút; bút lông thư pháp
- 3.một số tiền lớn

例句Câu ví dụ
- 1
五千元是一大筆錢。
wǔ qiān yuán shì yī dàbǐ qián。
Năm nghìn nhân dân tệ là một số tiền lớn
- 2
你的項目需要一大筆錢。
nǐ de xiàngmù xūyào yī dàbǐ qián。
Dự án của anh cần một số tiền lớn
- 3
你的計劃需要一大筆錢。
nǐ de jìhuà xūyào yī dàbǐ qián。
Kế hoạch của anh cần một số tiền lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.